Kết quả XN nước tiểu – Mã ống U2604-0123
| Thông số | Kết quả | Tham chiếu | Cờ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | 1.020 | 1.005-1.030 | N | |
| pH | 6.0 | 5.0-8.0 | N | |
| Bạch cầu (LEU) | Negative | Negative | N | |
| Nitrit (NIT) | Negative | Negative | N | |
| Protein (PRO) | Negative | Negative | N | |
| Glucose (GLU) | Negative | Negative | N | |
| Ketone (KET) | Negative | Negative | N | |
| Urobilinogen (URO) | Normal | Normal | N | |
| Bilirubin (BIL) | Negative | Negative | N | |
| Hồng cầu (BLD) | Negative | Negative | N |
KTV Lâm Anh Tuấn · ✓ Đã xác nhận lúc 14:38